Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "công cụ thiết kế" (1)
công cụ thiết kế
Tiếng Anh
Danh từdesign tool
Photoshop là công cụ thiết kế phổ biến.
Photoshop is a common design tool.
Từ liên quan "công cụ thiết kế" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "công cụ thiết kế" (1)
Photoshop là công cụ thiết kế phổ biến.
Photoshop is a common design tool.
